9 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 貴重贵重 · quý trọngguì zhòngquý giá, đắt tiềnCác chữ Hán cấu thành từ “贵重”贵guì9 nétTập viết nét →Mạng từ →重zhòng9 nétTập viết nét →Mạng từ →