9 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 費用费用 · phí dụngfèi yòngchi phí, phí tổnCác chữ Hán cấu thành từ “费用”费fèi9 nétTập viết nét →Mạng từ →用yòng5 nétTập viết nét →Mạng từ →