10 nét5 nét5 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 資本主義资本主义 · tư bản chủ nghĩazī běn zhǔ yìchủ nghĩa tư bảnCác chữ Hán cấu thành từ “资本主义”资zī10 nétTập viết nét →Mạng từ →本běn5 nétTập viết nét →Mạng từ →主zhǔ5 nétTập viết nét →Mạng từ →义yì3 nétTập viết nét →Mạng từ →