10 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 趕上赶上 · cản thượnggǎn shàngđuổi kịp, bắt kịpCác chữ Hán cấu thành từ “赶上”赶gǎn10 nétTập viết nét →Mạng từ →上shàng3 nétTập viết nét →Mạng từ →