10 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 趕忙赶忙 · cản manggǎn mángvội vàng, vộiCác chữ Hán cấu thành từ “赶忙”赶gǎn10 nétTập viết nét →Mạng từ →忙máng6 nétTập viết nét →Mạng từ →