12 nét5 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 跑龍套跑龙套 · bào long sáopǎo lóng tàođóng vai phụ, đóng vai quần chúngCác chữ Hán cấu thành từ “跑龙套”跑pǎo12 nétTập viết nét →Mạng từ →龙lóng5 nétTập viết nét →Mạng từ →套tào10 nétTập viết nét →Mạng từ →