7 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng身子 · thân tửshēn zithân thể, người; sức khoẻCác chữ Hán cấu thành từ “身子”身shēn7 nétTập viết nét →Mạng từ →子zi3 nétTập viết nét →Mạng từ →