7 nét15 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng身影 · thân ảnhshēn yǐngbóng dáng, hình bóngCác chữ Hán cấu thành từ “身影”身shēn7 nétTập viết nét →Mạng từ →影yǐng15 nétTập viết nét →Mạng từ →