7 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng身心 · thân tâmshēn xīnthể chất và tinh thầnCác chữ Hán cấu thành từ “身心”身shēn7 nétTập viết nét →Mạng từ →心xīn4 nétTập viết nét →Mạng từ →