4 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 車主车主 · xa chủchē zhǔchủ xeCác chữ Hán cấu thành từ “车主”车chē4 nétTập viết nét →Mạng từ →主zhǔ5 nétTập viết nét →Mạng từ →