4 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 車位车位 · xa vịchē wèichỗ đỗ xeCác chữ Hán cấu thành từ “车位”车chē4 nétTập viết nét →Mạng từ →位wèi7 nétTập viết nét →Mạng từ →