4 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 2sơ đẳngPhồn thể: 車站车站 · xa trạmchē zhànbến xe, nhà gaCác chữ Hán cấu thành từ “车站”车chē4 nétTập viết nét →Mạng từ →站zhàn10 nétTập viết nét →Mạng từ →