4 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 車輛车辆 · xa lượngchē liàngxe cộCác chữ Hán cấu thành từ “车辆”车chē4 nétTập viết nét →Mạng từ →辆liàng11 nétTập viết nét →Mạng từ →