4 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 車間车间 · xa gianchē jiānphân xưởngCác chữ Hán cấu thành từ “车间”车chē4 nétTập viết nét →Mạng từ →间jiān7 nétTập viết nét →Mạng từ →