6 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 過關过关 · quá quanguò guānqua ải, vượt qua; đạt yêu cầuCác chữ Hán cấu thành từ “过关”过guò6 nétTập viết nét →Mạng từ →关guān6 nétTập viết nét →Mạng từ →