6 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 過往过往 · quá vãngguò wǎngqua lại, đi lại, đã quaCác chữ Hán cấu thành từ “过往”过guò6 nétTập viết nét →Mạng từ →往wǎng8 nétTập viết nét →Mạng từ →