6 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 過硬过硬 · quá ngạnhguò yìngvững vàng, thành thạoCác chữ Hán cấu thành từ “过硬”过guò6 nétTập viết nét →Mạng từ →硬yìng12 nétTập viết nét →Mạng từ →