7 nét6 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳngPhồn thể: 運動會运动会 · vận động hộiyùn dòng huìđại hội thể thao, hội thaoCác chữ Hán cấu thành từ “运动会”运yùn7 nétTập viết nét →Mạng từ →动dòng6 nétTập viết nét →Mạng từ →会huì6 nétTập viết nét →Mạng từ →