7 nét6 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳngPhồn thể: 運動員运动员 · vận động viênyùn dòng yuánvận động viênCác chữ Hán cấu thành từ “运动员”运yùn7 nétTập viết nét →Mạng từ →动dòng6 nétTập viết nét →Mạng từ →员yuán7 nétTập viết nét →Mạng từ →