7 nét6 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 近年來近年来 · cận niên laijìn nián láimấy năm gần đâyCác chữ Hán cấu thành từ “近年来”近jìn7 nétTập viết nét →Mạng từ →年nián6 nétTập viết nét →Mạng từ →来lái7 nétTập viết nét →Mạng từ →