7 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng近日 · cận nhậtjìn rìmấy hôm nay, gần đâyCác chữ Hán cấu thành từ “近日”近jìn7 nétTập viết nét →Mạng từ →日rì4 nétTập viết nét →Mạng từ →