7 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 進修进修 · tiến tujìn xiūhọc nâng cao, tu nghiệpCác chữ Hán cấu thành từ “进修”进jìn7 nétTập viết nét →Mạng từ →修xiū9 nétTập viết nét →Mạng từ →