7 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 進程进程 · tiến trìnhjìn chéngtiến trình, quá trìnhCác chữ Hán cấu thành từ “进程”进jìn7 nétTập viết nét →Mạng từ →程chéng12 nétTập viết nét →Mạng từ →