7 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 遠離远离 · viễn lyyuǎn lítránh xa, ở xaCác chữ Hán cấu thành từ “远离”远yuǎn7 nétTập viết nét →Mạng từ →离lí10 nétTập viết nét →Mạng từ →