7 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 遠程远程 · viễn trìnhyuǎn chéngtừ xa, đường dàiCác chữ Hán cấu thành từ “远程”远yuǎn7 nétTập viết nét →Mạng từ →程chéng12 nétTập viết nét →Mạng từ →