9 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng退出 · thoái xuấttuì chūrút lui, thoát raCác chữ Hán cấu thành từ “退出”退tuì9 nétTập viết nét →Mạng từ →出chū5 nétTập viết nét →Mạng từ →