9 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng退回 · thoái hồituì huítrả lại, gửi trả; quay vềCác chữ Hán cấu thành từ “退回”退tuì9 nétTập viết nét →Mạng từ →回huí6 nétTập viết nét →Mạng từ →