10 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 通報通报 · thông báotōng bàothông báo (chính thức), thông triCác chữ Hán cấu thành từ “通报”通tōng10 nétTập viết nét →Mạng từ →报bào7 nétTập viết nét →Mạng từ →