10 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng通行 · thông hànhtōng xínglưu thông, đi qua đượcCác chữ Hán cấu thành từ “通行”通tōng10 nétTập viết nét →Mạng từ →行xíng6 nétTập viết nét →Mạng từ →