10 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 通話通话 · thông thoạitōng huànói chuyện điện thoại, cuộc gọiCác chữ Hán cấu thành từ “通话”通tōng10 nétTập viết nét →Mạng từ →话huà8 nétTập viết nét →Mạng từ →