10 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 通車通车 · thông xatōng chēthông xe, đưa vào chạyCác chữ Hán cấu thành từ “通车”通tōng10 nétTập viết nét →Mạng từ →车chē4 nétTập viết nét →Mạng từ →