10 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng通道 · thông đạoTōng dàolối đi, đường thôngCác chữ Hán cấu thành từ “通道”通tōng10 nétTập viết nét →Mạng từ →道dào12 nétTập viết nét →Mạng từ →