6 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 1sơ đẳng那些 · na tanà xiēnhững cái đóCác chữ Hán cấu thành từ “那些”那nà6 nétTập viết nét →Mạng từ →些xiē8 nétTập viết nét →Mạng từ →