6 nét2 nétHSK 3.0 Cấp 1sơ đẳngPhồn thể: 那兒那儿 · na nhinà rở đó, chỗ đóCác chữ Hán cấu thành từ “那儿”那nà6 nétTập viết nét →Mạng từ →儿r2 nétTập viết nét →Mạng từ →