6 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 1sơ đẳngPhồn thể: 那裏那里 · na lýnà liở đó, chỗ đóCác chữ Hán cấu thành từ “那里”那nà6 nétTập viết nét →Mạng từ →里li7 nétTập viết nét →Mạng từ →