10 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng都市 · đô thịdū shìđô thị, thành phố lớnCác chữ Hán cấu thành từ “都市”都dū10 nétTập viết nét →Mạng từ →市shì5 nétTập viết nét →Mạng từ →