7 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 裡頭里头 · lý đầulǐ toubên trong, phía trongCác chữ Hán cấu thành từ “里头”里lǐ7 nétTập viết nét →Mạng từ →头tou5 nétTập viết nét →Mạng từ →