7 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 2sơ đẳngPhồn thể: 裡面里面 · lý diệnlǐ miànbên trong, phía trongCác chữ Hán cấu thành từ “里面”里lǐ7 nétTập viết nét →Mạng từ →面miàn9 nétTập viết nét →Mạng từ →