9 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng重合 · trùng hợpchóng hétrùng khít, trùng nhauCác chữ Hán cấu thành từ “重合”重chóng9 nétTập viết nét →Mạng từ →合hé6 nétTập viết nét →Mạng từ →