9 nét12 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 重量級重量级 · trọng lượng cấpzhòng liàng jíhạng nặng, tầm cỡ lớnCác chữ Hán cấu thành từ “重量级”重zhòng9 nétTập viết nét →Mạng từ →量liàng12 nétTập viết nét →Mạng từ →级jí6 nétTập viết nét →Mạng từ →