9 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 鐘頭钟头 · chung đầuzhōng tóutiếng đồng hồ, giờCác chữ Hán cấu thành từ “钟头”钟zhōng9 nétTập viết nét →Mạng từ →头tóu5 nétTập viết nét →Mạng từ →