10 nét8 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 鑽空子钻空子 · toàn khống tửzuān kòng zilợi dụng kẽ hở, lách luậtCác chữ Hán cấu thành từ “钻空子”钻zuān10 nétTập viết nét →Mạng từ →空kòng8 nétTập viết nét →Mạng từ →子zi3 nétTập viết nét →Mạng từ →