11 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 銅牌铜牌 · đồng bàitóng páihuy chương đồngCác chữ Hán cấu thành từ “铜牌”铜tóng11 nétTập viết nét →Mạng từ →牌pái12 nétTập viết nét →Mạng từ →