11 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 铜 viết bằng 11 nét (Mã Unicode: U+94DC). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 11 / 11
Tốc độ:
Mạng từ
铜 nằm trong 1 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 铜 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 138 của HSK 6đơn vị 28 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 167 · 金 kimvàng, kim loại · 8 nét · kho có 38 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnKẻ trộm bịt tai mình那钟是铜的,又高又重,两个人抬不动。 — Chuông ấy bằng đồng, vừa cao vừa nặng, hai người khiêng không nổi.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnÔng bán dầu rót qua lỗ đồng tiền他把油瓶放在地上,在瓶口盖了一枚铜钱。 — Ông đặt bình dầu xuống đất, đậy lên miệng bình một đồng tiền.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · chưa có hội thoại · chưa đề nào hỏi. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.