Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 铜: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 138 của HSK 6đơn vị 28 · bài này dạy 14 từ và 15 chữ mớimở bài học →TruyệnKẻ trộm bịt tai mình那钟是铜的,又高又重,两个人抬不动。 — Chuông ấy bằng đồng, vừa cao vừa nặng, hai người khiêng không nổi.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnÔng bán dầu rót qua lỗ đồng tiền他把油瓶放在地上,在瓶口盖了一枚铜钱。 — Ông đặt bình dầu xuống đất, đậy lên miệng bình một đồng tiền.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · chưa đề nào hỏi từ này · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.