Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 蹦: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 138 của HSK 6đơn vị 28 · bài này dạy 14 từ và 15 chữ mớimở bài học →TruyệnNgu Công dời núi邻居家有个刚换牙的孩子,也蹦蹦跳跳地跑来帮忙。 — Nhà hàng xóm có đứa bé vừa thay răng cũng nhảy chân sáo chạy sang giúp.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 6 — Số 323 câu trong đề này hỏi thẳng vào 蹦vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 1 truyện · 1 đề thi thử với 3 câu hỏi · chưa có hội thoại.