Từ · HSK 6 · Từ một chữ

quỳ

Âm Hán-Việt: quỵ
guìthanh 4 · rơi xuống
Câu ví dụ thực tế
他在墓前跪了很久,把想说的话在心里说了一遍又一遍。
tā zài mù qián guì le hěn jiǔ, bǎ xiǎng shuō de huà zài xīn lǐ shuō le yí biàn yòu yí biàn.
Anh quỳ rất lâu trước mộ, nói đi nói lại trong lòng những điều muốn nói.
Tách chữ

1 chữ, 1 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.

Gặp từ này ở đâu

Từ này nằm ở đâu trong khoá học

Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 跪: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.

Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 1 đề thi thử với 4 câu hỏi · chưa có hội thoại.

Âm Hán-Việt ghép theo từng cặp (chữ + pinyin), không theo chữ đơn — 中 là “trung” ở 中国 nhưng “trúng” ở 中奖. Pinyin theo âm gốc của từng chữ. Tra từ khác · Ôn tập · Xem toàn bộ đồ thị