Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 跪: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 138 của HSK 6đơn vị 28 · bài này dạy 14 từ và 15 chữ mớimở bài học →TruyệnÔng thầy của một chữ诗人转过身,对着老人跪了下去。 — Nhà thơ quay người, quỳ xuống trước mặt cụ già.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCa trực đêm giao thừa老人的儿子跪在走廊上,一直说谢谢。 — Con trai bà cụ quỳ ngoài hành lang, cứ nói cảm ơn mãi.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 6 — Số 374 câu trong đề này hỏi thẳng vào 跪vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 1 đề thi thử với 4 câu hỏi · chưa có hội thoại.