13 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 錯位错位 · thác vịcuò wèilệch chỗ, sai vị tríCác chữ Hán cấu thành từ “错位”错cuò13 nétTập viết nét →Mạng từ →位wèi7 nétTập viết nét →Mạng từ →