13 nét11 nét9 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 錯綜複雜错综复杂 · thác tông phục tạpcuò zōng fù zárối rắm phức tạp, chằng chịtCác chữ Hán cấu thành từ “错综复杂”错cuò13 nétTập viết nét →Mạng từ →综zōng11 nétTập viết nét →Mạng từ →复fù9 nétTập viết nét →Mạng từ →杂zá6 nétTập viết nét →Mạng từ →