13 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 錯過错过 · thác quácuò guòbỏ lỡ, lỡ mấtCác chữ Hán cấu thành từ “错过”错cuò13 nétTập viết nét →Mạng từ →过guò6 nétTập viết nét →Mạng từ →